niffy
giọng máy của trình duyệt
niffy nghĩa là ôi, hôi.
Nghĩa của niffy
Tính từ
- Ôi, hôi.
Dạng từ của niffy
| So sánh hơn | niffier |
| So sánh nhất | niffiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niffy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
niffy nghĩa là gì?
niffy (tính từ) nghĩa là ôi, hôi.