TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

niffy

giọng máy của trình duyệt

niffy nghĩa là ôi, hôi.

Nghĩa của niffy

Tính từ

  1. Ôi, hôi.

Dạng từ của niffy

So sánh hơnniffier
So sánh nhấtniffiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niffy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

niffy nghĩa là gì?

niffy (tính từ) nghĩa là ôi, hôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.