TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

none

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/nʌn/ US/nʌn/ giọng máy của trình duyệt

none nghĩa là không ai, chẳng một ai, không chút nào, tuyệt không.

Nghĩa của none

Danh từ

  1. Không ai, chẳng một ai, không người nào; không vật gì.
    • none of us was therekhông một người nào trong bọn chúng tôi có mặt tại đó
    • I want none of these thingstôi không cần một cái gì trong các thứ này cả
    • his paintings are none none of the bestnhững bức hoạ của anh ta không phải là những bức đẹp nhất
    • money I have nonetiền tôi không có một đồng nào

Phó từ

  1. Không chút nào, tuyệt không.
    • he was none too soonnó đến không phải là quá sớm đâu
    • I slept none last nightđêm qua tôi chẳng chợp mắt chút nào

Dạng từ của none

Số nhiềunones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với none

Trái nghĩa

Họ từ của none

Cụm từ, thành ngữ với none

  • none but — Chỉ.
  • none other than — Không ai khác chính là.
  • none the less — Tuy nhiên, tuy thế mà.
  • none of your mouth, please! — Xin ông đừng dở cái trò hỗn xược của ông ra nữa!
  • none the worse — Không kém.

Câu ví dụ với none

  • I know it's none of my business. Tôi biết đấy không phải việc của tôi.
  • None of the students arrived on time. Không học sinh nào đến đúng giờ cả.
  • That is none of my business. Đó không phải việc của tôi.
  • None of them could understand what she was implying. Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.
  • None of them could understand. Không ai trong số họ có thể hiểu.
  • We need to buy shampoo because there's none left. Chúng ta cần dầu gội vì không còn dầu gội nữa.
  • He is second to none in his command of French. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.
  • None of your business. Không phải việc của bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

none nghĩa là gì?

none (danh từ, phó từ) nghĩa là không ai, chẳng một ai, không chút nào, tuyệt không.

none phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của none: giọng Anh (UK) /nʌn/, giọng Mỹ (US) /nʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.