TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nunnery

UK/ˈnʌn(ə)ɹi/ US/ˈnʌn(ə)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

nunnery nghĩa là nữ tu viện.

Nghĩa của nunnery

Danh từ

  1. Nữ tu viện.

Dạng từ của nunnery

Số nhiềununneries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nunnery

Đồng nghĩa

Họ từ của nunnery

Câu hỏi thường gặp

nunnery nghĩa là gì?

nunnery (danh từ) nghĩa là nữ tu viện.

nunnery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nunnery: giọng Anh (UK) /ˈnʌn(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈnʌn(ə)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.