TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.vɛnt/ US/ˈkɑn.vɛnt/ giọng máy của trình duyệt

convent nghĩa là nữ tu viện, nhà tu kín.

Nghĩa của convent

Danh từ

  1. Nữ tu viện, nhà tu kín.

Dạng từ của convent

Số nhiềuconvents
Ngôi thứ ba số ítconvents
Hiện tại phân từ (-ing)conventing
Quá khứ phân từconvented
Quá khứconvented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convent

Đồng nghĩa

Họ từ của convent

Câu hỏi thường gặp

convent nghĩa là gì?

convent (danh từ) nghĩa là nữ tu viện, nhà tu kín.

convent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convent: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.vɛnt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.vɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.