TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ofay

UK/ˈoʊfeɪ/ US/ˈoʊfeɪ/ giọng máy của trình duyệt

ofay nghĩa là người da trắng.

Nghĩa của ofay

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) người da trắng (tiếng lóng của người da đen).

Dạng từ của ofay

Số nhiềuofays
So sánh hơnmore ofay
So sánh nhấtmost ofay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ofay

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ofay nghĩa là gì?

ofay (danh từ) nghĩa là người da trắng.

ofay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ofay: giọng Anh (UK) /ˈoʊfeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊfeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.