organized
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːɡənaɪzd/
US/ˈɔɹɡənaɪzd/
giọng máy của trình duyệt
organized nghĩa là có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, chuẩn bị.
Nghĩa của organized
Tính từ
- Có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu.
- Được sắp xếp, chuẩn bị.
- Có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân).
Dạng từ của organized
| So sánh hơn | more organized |
| So sánh nhất | most organized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với organized
Trái nghĩa
Họ từ của organized
Cụm từ, thành ngữ với organized
- organized crime — Tổ chức tội phạm.
Câu ví dụ với organized
- William is so organized. He's always on top of things. William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
organized nghĩa là gì?
organized (tính từ) nghĩa là có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, chuẩn bị.
organized phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của organized: giọng Anh (UK) /ˈɔːɡənaɪzd/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹɡənaɪzd/.