overstatement
giọng máy của trình duyệt
overstatement nghĩa là lời nói quá, lời nói cường điệu, sự cường điệu.
Nghĩa của overstatement
Danh từ
- Lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại.
- Sự cường điệu.
Dạng từ của overstatement
| Số nhiều | overstatements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overstatement
Đồng nghĩa
Họ từ của overstatement
Câu hỏi thường gặp
overstatement nghĩa là gì?
overstatement (danh từ) nghĩa là lời nói quá, lời nói cường điệu, sự cường điệu.