TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overstatement

giọng máy của trình duyệt

overstatement nghĩa là lời nói quá, lời nói cường điệu, sự cường điệu.

Nghĩa của overstatement

Danh từ

  1. Lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại.
  2. Sự cường điệu.

Dạng từ của overstatement

Số nhiềuoverstatements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overstatement

Đồng nghĩa

Họ từ của overstatement

Câu hỏi thường gặp

overstatement nghĩa là gì?

overstatement (danh từ) nghĩa là lời nói quá, lời nói cường điệu, sự cường điệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.