owing to
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của owing to
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với owing to
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với owing to
- Owing to the storm, they arrived late. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).