TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

owing to

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của owing to

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với owing to

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với owing to

  • Owing to the storm, they arrived late. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.