partaker
US/pɑːr.ˈteɪ.kɜː/
giọng máy của trình duyệt
partaker nghĩa là người tham dự, người cùng có phần.
Nghĩa của partaker
Danh từ
- Người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ.
- a partaker in guiltkẻ đồng phạm
Dạng từ của partaker
| Số nhiều | partakers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partaker
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
partaker nghĩa là gì?
partaker (danh từ) nghĩa là người tham dự, người cùng có phần.
partaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partaker: giọng Mỹ (US) /pɑːr.ˈteɪ.kɜː/.