partner
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɑːt.nə(ɹ)/
US/ˈpɑɹt.nɚ/
giọng máy của trình duyệt
partner nghĩa là người cùng chung phần, người cùng công ty, hội viên, chung phần với.
Nghĩa của partner
Danh từ
- Người cùng chung phần; người cùng công ty.
- Hội viên (của một công ty, một minh ước quốc tế).
- Bạn cùng phe (trong một trò chơi).
- Bạn cùng nhảy (vũ quốc tế).
- Vợ; chồng.
- Số nhiều Khung lỗ (ở sàn tàu để cột buồm và trục lái... đi qua).
Ngoại động từ
- Chung phần với, công ty với (ai).
- Cho (ai) nhập hội; kết (ai với ai) thành một phe.
- to partner someone with anotherkết ai với ai thành một phe
- Là người cùng chung phần với (ai); là người cùng công ty với (ai); là bạn cùng phe với (ai).
Dạng từ của partner
| Số nhiều | partners |
| Ngôi thứ ba số ít | partners |
| Hiện tại phân từ (-ing) | partnering |
| Quá khứ phân từ | partnered |
| Quá khứ | partnered |
Họ từ của partner
Cụm từ, thành ngữ với partner
- predominant partner — Thành viên lớn nhất của nước Anh (tức Inh-len).
- silent partner — Hội viên hùn vốn (không có tiếng nói trong công việc quản trị công ty).
- sleeping partner — Hội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty và ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner).
Câu hỏi thường gặp
partner nghĩa là gì?
partner (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người cùng chung phần, người cùng công ty, hội viên, chung phần với.
partner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partner: giọng Anh (UK) /ˈpɑːt.nə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹt.nɚ/.