TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pend

UK/pɛnd/ US/pɛnd/ giọng máy của trình duyệt

pend nghĩa là chưa quyết định.

Nghĩa của pend

Ngoại động từ

  1. Chưa quyết định.

Dạng từ của pend

Ngôi thứ ba số ítpends
Hiện tại phân từ (-ing)pending
Quá khứ phân từpended
Quá khứpended
Số nhiềupends

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pend

Đồng nghĩa

Họ từ của pend

Câu hỏi thường gặp

pend nghĩa là gì?

pend (ngoại động từ) nghĩa là chưa quyết định.

pend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pend: giọng Anh (UK) /pɛnd/, giọng Mỹ (US) /pɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.