TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pestilence

US/ˈpɛstələn(t)s/ giọng máy của trình duyệt

pestilence nghĩa là bệnh dịch, bệnh dịch hạch.

Nghĩa của pestilence

Danh từ

  1. Bệnh dịch.
  2. Bệnh dịch hạch.

Dạng từ của pestilence

Số nhiềupestilences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pestilence

Đồng nghĩa

Họ từ của pestilence

Câu hỏi thường gặp

pestilence nghĩa là gì?

pestilence (danh từ) nghĩa là bệnh dịch, bệnh dịch hạch.

pestilence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pestilence: giọng Mỹ (US) /ˈpɛstələn(t)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.