TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phantasmal

UK/fænˈtæzml̩/ US/fænˈtæzməl/ giọng máy của trình duyệt

phantasmal nghĩa là Xem phantasm.

Nghĩa của phantasmal

Tính từ

  1. Xem phantasm

Dạng từ của phantasmal

So sánh hơnmore phantasmal
So sánh nhấtmost phantasmal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phantasmal

Đồng nghĩa

Họ từ của phantasmal

Câu hỏi thường gặp

phantasmal nghĩa là gì?

phantasmal (tính từ) nghĩa là Xem phantasm.

phantasmal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phantasmal: giọng Anh (UK) /fænˈtæzml̩/, giọng Mỹ (US) /fænˈtæzməl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.