TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ghostly

US/ˈɡoʊstli/ giọng máy của trình duyệt

ghostly nghĩa là ma quỷ, tinh thần.

Nghĩa của ghostly

Tính từ

  1. Thuộc Ma quỷ; như một bóng ma.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ (thuộc) tinh thần.
    • ghostly fathercha tinh thần

Dạng từ của ghostly

So sánh hơnghostlier
So sánh nhấtghostliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ghostly

Đồng nghĩa

Họ từ của ghostly

Cụm từ, thành ngữ với ghostly

  • glostly weapons — Lý lẽ tôn giáo; Hình phạt của nhà thờ.

Câu hỏi thường gặp

ghostly nghĩa là gì?

ghostly (tính từ) nghĩa là ma quỷ, tinh thần.

ghostly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ghostly: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊstli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.