ghostly
US/ˈɡoʊstli/
giọng máy của trình duyệt
ghostly nghĩa là ma quỷ, tinh thần.
Nghĩa của ghostly
Tính từ
- Thuộc Ma quỷ; như một bóng ma.
- Từ cổ,nghĩa cổ (thuộc) tinh thần.
- ghostly fathercha tinh thần
Dạng từ của ghostly
| So sánh hơn | ghostlier |
| So sánh nhất | ghostliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ghostly
Đồng nghĩa
Họ từ của ghostly
Cụm từ, thành ngữ với ghostly
- glostly weapons — Lý lẽ tôn giáo; Hình phạt của nhà thờ.
Câu hỏi thường gặp
ghostly nghĩa là gì?
ghostly (tính từ) nghĩa là ma quỷ, tinh thần.
ghostly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ghostly: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊstli/.