doctrine
UK/ˈdɒk.tɹɪn/
US/ˈdɑk.tɹɪn/
giọng máy của trình duyệt
doctrine nghĩa là học thuyết, chủ nghĩa, nguyên tắc, giáo lý.
Nghĩa của doctrine
Danh từ
- Học thuyết, chủ nghĩa.
- Nguyên tắc
Dạng từ của doctrine
| Số nhiều | doctrines |
Họ từ của doctrine
Cụm từ, thành ngữ với doctrine
- doctrine of the sphere — Hình học và lượng giác cầu.
Câu hỏi thường gặp
doctrine nghĩa là gì?
doctrine (danh từ) nghĩa là học thuyết, chủ nghĩa, nguyên tắc, giáo lý.
doctrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doctrine: giọng Anh (UK) /ˈdɒk.tɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑk.tɹɪn/.