TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photo

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfəʊ̯.təʊ̯/ US/ˈfoʊ̯.toʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

photo nghĩa là Của photograph.

Nghĩa của photo

Ngoại động từ

  1. Viết tắt Của photograph.

Dạng từ của photo

Số nhiềuphotos
Ngôi thứ ba số ítphotos
Hiện tại phân từ (-ing)photoing
Quá khứ phân từphotoed
Quá khứphotoed

Họ từ của photo

Cụm từ, thành ngữ với photo

  • photo album — An bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.

Câu ví dụ với photo

  • Could you delete this photo for me? Bạn có thể xoá tấm ảnh này cho tôi được không?
  • Can you please delete this photo? Bạn có thể vui lòng xoá bức ảnh này được không?
  • When did you take this photo? Bạn chụp bức ảnh này lúc nào?
  • Is that a recent photo? Nó có phải là tấm hình mới chụp không?
  • I never liked this photo. Tôi chưa bao giờ thích tấm ảnh này.
  • I asked Tom if I could look through his photo album. Tôi đã hỏi Tom liệu tôi có thể xem qua album ảnh của anh ấy không.
  • The woman and the man in the photo are my parents. Người phụ nữ và người đàn ông trong ảnh là bố mẹ tôi.
  • We, the two of us, don't have a single photo together. Hai người chúng ta còn không có nổi một bức ảnh chụp cùng nhau.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

photo nghĩa là gì?

photo (ngoại động từ) nghĩa là Của photograph.

photo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photo: giọng Anh (UK) /ˈfəʊ̯.təʊ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈfoʊ̯.toʊ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.