TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pint

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/paɪnt/ US/paɪnt/ giọng máy của trình duyệt

pint nghĩa là panh.

Nghĩa của pint

Danh từ

  1. Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Hoa Kỳ).

Dạng từ của pint

Số nhiềupints

Họ từ của pint

Câu hỏi thường gặp

pint nghĩa là gì?

pint (danh từ) nghĩa là panh.

pint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pint: giọng Anh (UK) /paɪnt/, giọng Mỹ (US) /paɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.