TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

litre

UK/ˈliːtə/ US/ˈli.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

litre nghĩa là lít.

Nghĩa của litre

Danh từ

  1. Lít.
    • 1Litre1Lít

Dạng từ của litre

Số nhiềulitres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với litre

Đồng nghĩa

Họ từ của litre

Câu ví dụ với litre

  • You have to drink 2 litres of water daily. Bạn phải uống hai lít nước mỗi ngày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

litre nghĩa là gì?

litre (danh từ) nghĩa là lít.

litre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litre: giọng Anh (UK) /ˈliːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈli.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.