TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bouquet

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/buːˈkeɪ/ US/buːˈkeɪ/ giọng máy của trình duyệt

bouquet nghĩa là bó hoa, hương vị, hương thơm phảng phất.

Nghĩa của bouquet

Danh từ

  1. Bó hoa.
  2. Hương vị (rượu); hương thơm phảng phất.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lời chúc mừng.

Dạng từ của bouquet

Số nhiềubouquets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouquet

Đồng nghĩa

Họ từ của bouquet

Câu ví dụ với bouquet

  • He presented me with a bouquet of flowers. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bouquet nghĩa là gì?

bouquet (danh từ) nghĩa là bó hoa, hương vị, hương thơm phảng phất.

bouquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouquet: giọng Anh (UK) /buːˈkeɪ/, giọng Mỹ (US) /buːˈkeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.