fore
UK/fɔː/
US/fɔɹ/
giọng máy của trình duyệt
fore nghĩa là phần trước, nùi tàu, ở phía trước, đằng trước.
Nghĩa của fore
Danh từ
- Phần trước.
- Hàng hải Nùi tàu.
Tính từ
- Ở phía trước, đằng trước.
- Hàng hải Ở mũi tàu.
Phó từ
- Hàng hải Ở đằng trước, ở đằng mũi tàu.
Thán từ
- Thể dục, thể thao Lui ra (đánh gôn).
Giới từ
- Thơ ca (như) before.
Dạng từ của fore
| So sánh nhất | foremost |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fore
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fore
Cụm từ, thành ngữ với fore
- to the fore — Sãn có, ở tại chỗ; sãn sàng; Còn sống; Nổi bật (địa vị, vị trí).
- to come to the fore — Giữ địa vị lânh đạo.
Câu hỏi thường gặp
fore nghĩa là gì?
fore (danh từ, tính từ, phó từ, thán từ, giới từ) nghĩa là phần trước, nùi tàu, ở phía trước, đằng trước.
fore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fore: giọng Anh (UK) /fɔː/, giọng Mỹ (US) /fɔɹ/.