TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fore

UK/fɔː/ US/fɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

fore nghĩa là phần trước, nùi tàu, ở phía trước, đằng trước.

Nghĩa của fore

Danh từ

  1. Phần trước.
  2. Hàng hải Nùi tàu.

Tính từ

  1. Ở phía trước, đằng trước.
  2. Hàng hải Ở mũi tàu.

Phó từ

  1. Hàng hải Ở đằng trước, ở đằng mũi tàu.

Thán từ

  1. Thể dục, thể thao Lui ra (đánh gôn).

Giới từ

  1. Thơ ca (như) before.

Dạng từ của fore

So sánh nhấtforemost

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fore

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fore

Cụm từ, thành ngữ với fore

  • to the fore — Sãn có, ở tại chỗ; sãn sàng; Còn sống; Nổi bật (địa vị, vị trí).
  • to come to the fore — Giữ địa vị lânh đạo.

Câu hỏi thường gặp

fore nghĩa là gì?

fore (danh từ, tính từ, phó từ, thán từ, giới từ) nghĩa là phần trước, nùi tàu, ở phía trước, đằng trước.

fore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fore: giọng Anh (UK) /fɔː/, giọng Mỹ (US) /fɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.