TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precipitator

UK/pɹɪˈsɪpɪˌteɪtə(ɹ)/ US/pɹɪˈsɪpɪˌteɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

precipitator nghĩa là Xem precipitate.

Nghĩa của precipitator

Danh từ

  1. Xem precipitate

Dạng từ của precipitator

Số nhiềuprecipitators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precipitator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

precipitator nghĩa là gì?

precipitator (danh từ) nghĩa là Xem precipitate.

precipitator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precipitator: giọng Anh (UK) /pɹɪˈsɪpɪˌteɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈsɪpɪˌteɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.