agent
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈeɪ̯d͡ʒənt/
US/ˈeɪ̯d͡ʒənt/
giọng máy của trình duyệt
agent nghĩa là người đại lý, tay sai, chỉ điểm tay chân.
Nghĩa của agent
Danh từ
- Người đại lý.
- Thường số nhiều, Số nhiều Tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ.
- Tác nhân.
- physical agenttác nhân vật lý
- chemical agenttác nhân hoá học
- Tác thể
- moral agenttác thể đạo đức
Dạng từ của agent
| Số nhiều | agents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của agent
Cụm từ, thành ngữ với agent
- forward agent — Người làm công tác phát hành; người gửi đi.
- road agent — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Kẻ cướp đường.
- secret agent — Đặc vụ, trinh thám.
- ticket agent — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người giữ quỹ phòng bán vé.
- Agent Orange — Chất độc da cam.
Câu hỏi thường gặp
agent nghĩa là gì?
agent (danh từ) nghĩa là người đại lý, tay sai, chỉ điểm tay chân.
agent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agent: giọng Anh (UK) /ˈeɪ̯d͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ̯d͡ʒənt/.