TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plunderer

US/ˈplən.dɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

plunderer nghĩa là kẻ cướp, kẻ tước đoạt.

Nghĩa của plunderer

Danh từ

  1. Kẻ cướp; kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng đoạt.

Dạng từ của plunderer

Số nhiềuplunderers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plunderer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plunderer nghĩa là gì?

plunderer (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, kẻ tước đoạt.

plunderer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plunderer: giọng Mỹ (US) /ˈplən.dɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.