proper
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɒpə/
US/ˈpɹɑpɚ/
giọng máy của trình duyệt
proper nghĩa là đúng, thích đáng, đúng đắn.
Nghĩa của proper
Tính từ
- Đúng, thích đáng, thích hợp.
- at the proper timeđúng lúc, phải lúc
- in the proper wayđúng lề lối, đúng cách thức
- Đúng, đúng đắn, chính xác.
- the proper meaning of a wordnghĩa đúng (nghĩa đen) của một từ đó
- Thường Đặt sau danh từ) thật sự, đích thực, đích thị, đích thân, bản thân.
- within the sphere of architecture propertrong lĩnh vực kiến trúc thật sự
- proper fraction(toán học) phân số thật sự (bé hơn đơn vị)
- Riêng, riêng biệt.
- the books proper to this subjectnhững cuốn sách nói riêng về vấn đề này
- proper noun(ngôn ngữ học) danh từ riêng
- Thông tục Hoàn toàn, thực sự, đích đáng, ra trò.
- to give someone a proper beatingnện cho ai một trận ra trò
- Đúng đắn, đúng mực, hợp thức, hợp lệ, chỉnh.
- proper behaviourthái độ cư xử đúng đắn
- Từ cổ,nghĩa cổ Chính, đích.
- with one's proper eyesbằng chính mắt mình, đích mắt mình trông thấy
- Từ cổ,nghĩa cổ Đẹp trai.
- a proper manmột người đẹp trai
- Có màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiệu).
- a peacock propercon công màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiêu)
Dạng từ của proper
| So sánh hơn | more proper |
| So sánh nhất | most proper |
| Số nhiều | propers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proper
Đồng nghĩa
correctrightaptprudentuprightsensiblefittingallowableappropriateaproposappositecomelycommensuratedecorousexpedient
Trái nghĩa
Họ từ của proper
Cụm từ, thành ngữ với proper
- proper noun — Danh từ riêng.
Câu ví dụ với proper
- England proper does not include Wales. Anh quốc thực tế là không tính luôn u
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
proper nghĩa là gì?
proper (tính từ) nghĩa là đúng, thích đáng, đúng đắn.
proper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proper: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒpə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑpɚ/.