TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pullover

UK/ˈpʊləʊvə(ɹ)/ US/ˈpʊləʊvə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

pullover nghĩa là áo len chui đầu, áo len có nón.

Nghĩa của pullover

Danh từ

  1. Áo len chui đầu.

Dạng từ của pullover

Số nhiềupullovers

Họ từ của pullover

Câu hỏi thường gặp

pullover nghĩa là gì?

pullover (danh từ) nghĩa là áo len chui đầu, áo len có nón.

pullover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pullover: giọng Anh (UK) /ˈpʊləʊvə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpʊləʊvə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.