TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pyrography

giọng máy của trình duyệt

pyrography nghĩa là thuật khắc nung.

Nghĩa của pyrography

Danh từ

  1. Thuật khắc nung.

Dạng từ của pyrography

Số nhiềupyrographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pyrography

Đồng nghĩa

Họ từ của pyrography

Câu hỏi thường gặp

pyrography nghĩa là gì?

pyrography (danh từ) nghĩa là thuật khắc nung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.