cite
Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/saɪt/
US/saɪt/
giọng máy của trình duyệt
cite nghĩa là viện lí do, nêu ra lí do, dẫn, trích dẫn.
Nghĩa của cite
Ngoại động từ
- Viện lí do, nêu ra lí do.
- All cited family reasonsTất cả đều viện lí do gia đình
- Dẫn, trích dẫn.
- to cite someone's wordsdẫn lời nói của ai
- pháp lý Đòi ra toà.
- to cite someone before a courtđòi ai ra trước toà
- Nêu gương.
- Mỹ, quân sự Biểu dương, tuyên dương.
Dạng từ của cite
| Ngôi thứ ba số ít | cites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | citing |
| Quá khứ phân từ | cited |
| Quá khứ | cited |
| Số nhiều | cites |
Họ từ của cite
Cụm từ, thành ngữ với cite
- cite chapter and verse — Nói có sách, mách có chứng.
Câu hỏi thường gặp
cite nghĩa là gì?
cite (ngoại động từ) nghĩa là viện lí do, nêu ra lí do, dẫn, trích dẫn.
cite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cite: giọng Anh (UK) /saɪt/, giọng Mỹ (US) /saɪt/.