TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

citation

UK/ˌsaɪˈteɪʃn̩/ US/ˌsaɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

citation nghĩa là sự dẫn, sự trích dẫn, câu trích dẫn, đoạn trích dẫn.

Nghĩa của citation

Danh từ

  1. Sự dẫn, sự trích dẫn.
  2. Câu trích dẫn, đoạn trích dẫn.
  3. Pháp lý Trát đòi hầu toà.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (quân sự) sự biểu dương, sự tuyên dương.

Dạng từ của citation

Số nhiềucitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với citation

Đồng nghĩa

Họ từ của citation

Cụm từ, thành ngữ với citation

  • citation needed — Cần dẫn nguồn.

Câu hỏi thường gặp

citation nghĩa là gì?

citation (danh từ) nghĩa là sự dẫn, sự trích dẫn, câu trích dẫn, đoạn trích dẫn.

citation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citation: giọng Anh (UK) /ˌsaɪˈteɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌsaɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.