TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

real-world

giọng máy của trình duyệt

real-world nghĩa là ngoài đời.

Nghĩa của real-world

Tính từ

  1. Ngoài đời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với real-world

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

real-world nghĩa là gì?

real-world (tính từ) nghĩa là ngoài đời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.