TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liquidator

US/ˈlɪ.kwə.ˌdeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

liquidator nghĩa là người thanh toán.

Nghĩa của liquidator

Danh từ

  1. Người thanh toán.

Dạng từ của liquidator

Số nhiềuliquidators

Họ từ của liquidator

Câu hỏi thường gặp

liquidator nghĩa là gì?

liquidator (danh từ) nghĩa là người thanh toán.

liquidator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquidator: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.kwə.ˌdeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.