liquidator
US/ˈlɪ.kwə.ˌdeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
liquidator nghĩa là người thanh toán.
Nghĩa của liquidator
Danh từ
- Người thanh toán.
Dạng từ của liquidator
| Số nhiều | liquidators |
Họ từ của liquidator
Câu hỏi thường gặp
liquidator nghĩa là gì?
liquidator (danh từ) nghĩa là người thanh toán.
liquidator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquidator: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.kwə.ˌdeɪ.tɜː/.