recur
UK/ɹɪˈkɜː/
US/ɹɪˈkɜɹ/
giọng máy của trình duyệt
recur nghĩa là trở lại, trở lại trong trí.
Nghĩa của recur
Nội động từ
- Trở lại (một vấn đề).
- to recur to a subjecttrở lại một vấn đề
- Trở lại trong trí (ý nghĩ).
- to recur to the memorytrở lại trong trí nhớ
- Lại diễn ra (sự việc).
- Y học Phát lại (bệnh).
Dạng từ của recur
| Ngôi thứ ba số ít | recurs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | recurring |
| Quá khứ phân từ | recurred |
| Quá khứ | recurred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của recur
Câu hỏi thường gặp
recur nghĩa là gì?
recur (nội động từ) nghĩa là trở lại, trở lại trong trí.
recur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recur: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkɜː/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈkɜɹ/.