TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remaining

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmeɪnɪŋ/ US/ɹɪˈmeɪnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của remaining

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của remaining

Số nhiềuremainings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remaining

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với remaining

  • You oughtn't to go out with the little boy remaining alone. Anh không được ra ngoài mà để thằng bé ở nhà một mình như vậy được.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.