resinous
giọng máy của trình duyệt
resinous nghĩa là nhựa, giống nhựa.
Nghĩa của resinous
Tính từ
- Thuộc Nhựa; giống nhựa.
Dạng từ của resinous
| So sánh hơn | more resinous |
| So sánh nhất | most resinous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resinous
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
resinous nghĩa là gì?
resinous (tính từ) nghĩa là nhựa, giống nhựa.