watery
UK/ˈwɔːtəɹi/
US/ˈwɔtəɹi/
giọng máy của trình duyệt
watery nghĩa là ướt, đẫm nước, loãng, lỏng.
Nghĩa của watery
Tính từ
- Ướt, đẫm nước, sũng nước.
- watery eyesmắt đẫm lệ
- watery cloudsmây sũng nước, mây mưa
- watery weathertiết trời ướt át
- Loãng, lỏng, nhạt.
- watery soupcháo loãng
- Bạc thếch (màu).
- watery colourmàu bạc thếch
- Nhạt nhẽo, vô vị.
- watery stylevăn nhạt nhẽo
- watery talkcâu chuyện nhạt nhẽo
Dạng từ của watery
| So sánh hơn | waterier |
| So sánh nhất | wateriest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với watery
Đồng nghĩa
Họ từ của watery
Câu ví dụ với watery
- My eyes are watery. Mắt tôi đẫm nước.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
watery nghĩa là gì?
watery (tính từ) nghĩa là ướt, đẫm nước, loãng, lỏng.
watery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của watery: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔtəɹi/.