TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roadway

US/ˈɹoʊdˌweɪ/ giọng máy của trình duyệt

roadway nghĩa là lòng đường, lòng cầu.

Nghĩa của roadway

Danh từ

  1. Lòng đường; lòng cầu.

Dạng từ của roadway

Số nhiềuroadways

Họ từ của roadway

Câu hỏi thường gặp

roadway nghĩa là gì?

roadway (danh từ) nghĩa là lòng đường, lòng cầu.

roadway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roadway: giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊdˌweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.