TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verge

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vɜːd͡ʒ/ US/vɝd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

verge nghĩa là bờ, ven, bờ cỏ, nghiêng.

Nghĩa của verge

Danh từ

  1. Bờ, ven.
    • the verge of roadven đường
    • the verge of a forestven rừng
  2. Bờ cỏ (của luống hoa...).
  3. Kỹ thuật Thanh, cần.
  4. Kiến trúc Thân cột.
  5. Kiến trúc Rìa mái đầu hồi.
  6. Tôn giáo Gậy quyền.

Nội động từ

  1. Nghiêng, xế.
    • the sun was verging towards the horizonmặt trời xế về chân trời
  2. Tiến sát gần.
    • he is verging towards sixtyông ấy gần sáu mươi tuổi

Dạng từ của verge

Số nhiềuverges
Ngôi thứ ba số ítverges
Hiện tại phân từ (-ing)verging
Quá khứ phân từverged
Quá khứverged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verge

Đồng nghĩa

Họ từ của verge

Cụm từ, thành ngữ với verge

  • on the verge of — Sắp, gần, suýt.
  • to verge on — Sát gần, giáp, kề, gần như.

Câu ví dụ với verge

  • Road signs are generally installed on the verge. Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

verge nghĩa là gì?

verge (danh từ, nội động từ) nghĩa là bờ, ven, bờ cỏ, nghiêng.

verge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verge: giọng Anh (UK) /vɜːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /vɝd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.