roast
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹəʊst/
US/ɹoʊst/
giọng máy của trình duyệt
roast nghĩa là thịt quay, thịt nướng, quay, nướng.
Nghĩa của roast
Danh từ
- Thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc.
- Kỹ thuật Sự nung.
Tính từ
- Quay, nướng.
- roast pigthịt lợn quay
Ngoại động từ
- Quay, nướng (thịt).
- Rang (cà phê).
- to roast coffee-beansrang cà phê
- Sưởi ấm; hơ lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn).
- to roast oneself at the firesưởi ấm bên bếp lửa
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phê bình nghiêm khắc.
- Chế nhạo, giễu cợt, chế giễu.
Dạng từ của roast
| Ngôi thứ ba số ít | roasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | roasting |
| Quá khứ phân từ | roasted |
| Quá khứ | roasted |
| Số nhiều | roasts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roast
Đồng nghĩa
Họ từ của roast
Cụm từ, thành ngữ với roast
- roast pork — Heo quay.
Câu ví dụ với roast
- I'm going to roast some chestnuts. Tôi sẽ nướng một ít hạt dẻ.
- I suddenly got a craving to eat some crisp roast chicken skin. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
roast nghĩa là gì?
roast (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là thịt quay, thịt nướng, quay, nướng.
roast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roast: giọng Anh (UK) /ɹəʊst/, giọng Mỹ (US) /ɹoʊst/.