TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roister

UK/ˈɹɔɪstə/ US/ˈɹɔɪstɚ/ giọng máy của trình duyệt

roister nghĩa là làm om sòm, làm ầm ĩ, chè chén ầm ĩ.

Nghĩa của roister

Nội động từ

  1. Làm om sòm, làm ầm ĩ.
  2. Chè chén ầm ĩ.

Dạng từ của roister

Ngôi thứ ba số ítroisters
Hiện tại phân từ (-ing)roistering
Quá khứ phân từroistered
Quá khứroistered
Số nhiềuroisters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roister

Đồng nghĩa

Họ từ của roister

Câu hỏi thường gặp

roister nghĩa là gì?

roister (nội động từ) nghĩa là làm om sòm, làm ầm ĩ, chè chén ầm ĩ.

roister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roister: giọng Anh (UK) /ˈɹɔɪstə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔɪstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.