rout
UK/ɹaʊt/
US/ɹaʊt/
giọng máy của trình duyệt
rout nghĩa là sự rối loạn, sự phá rối, đánh cho tan tác, đại thắng.
Nghĩa của rout
Danh từ
- Đám đông người ồn ào hỗn độn.
- Pháp lý Sự tụ tập nhiều người (quá ba người) để phá rối trật tự trị an; sự rối loạn, sự phá rối.
- Sự thất bại thảm hại.
- to put to routlàm cho thất bại thảm hại
- to put to routlàm cho thất bại thảm hại, đánh cho tan tác
- Quân sự Sự tháo chạy tán loạn.
- the retreat became a routcuộc rút lui trở thành một cuộc tháo chạy tán loạn
- Từ cổ,nghĩa cổ Buổi dạ hội lớn.
Ngoại động từ
- Đánh cho tan tác; đại thắng.
Dạng từ của rout
| Số nhiều | routs |
| Ngôi thứ ba số ít | routs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | routing |
| Quá khứ phân từ | routed |
| Quá khứ | routed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rout
Đồng nghĩa
Họ từ của rout
Câu hỏi thường gặp
rout nghĩa là gì?
rout (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự rối loạn, sự phá rối, đánh cho tan tác, đại thắng.
rout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rout: giọng Anh (UK) /ɹaʊt/, giọng Mỹ (US) /ɹaʊt/.