sanitary
UK/ˈsænɪt(ə)ɹi/
US/ˈsænɪˌtɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
sanitary nghĩa là vệ sinh, sạch.
Nghĩa của sanitary
Tính từ
- Thuộc Vệ sinh.
Dạng từ của sanitary
| So sánh hơn | more sanitary |
| So sánh nhất | most sanitary |
| Số nhiều | sanitaries |
Họ từ của sanitary
Câu hỏi thường gặp
sanitary nghĩa là gì?
sanitary (tính từ) nghĩa là vệ sinh, sạch.
sanitary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanitary: giọng Anh (UK) /ˈsænɪt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsænɪˌtɛɹi/.