TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sane

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/seɪn/ US/seɪn/ giọng máy của trình duyệt

sane nghĩa là lành mạnh, bình thường, ôn hoà, đúng mực.

Nghĩa của sane

Tính từ

  1. Lành mạnh, bình thường, sảng khoái.
    • No sane person would do thatNgười bình thường chẳng ai đi làm như thế
    • Being able to get out of the city at the weekend keeps me saneCuối tuần ra khỏi thành phố làm tôi cảm thấy thoải mái
  2. Ôn hoà, đúng mực (quan điểm).
    • The sane way to solve the problemcách giải quyết ôn hòa

Dạng từ của sane

So sánh hơnsaner
So sánh nhấtsanest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sane

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sane

Câu ví dụ với sane

  • In a mad world only the mad are sane. Trong một thế giới điên rồ, chỉ có những kẻ điên mới là người tỉnh táo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sane nghĩa là gì?

sane (tính từ) nghĩa là lành mạnh, bình thường, ôn hoà, đúng mực.

sane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sane: giọng Anh (UK) /seɪn/, giọng Mỹ (US) /seɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.