seem
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪjm/
giọng máy của trình duyệt
seem nghĩa là có vẻ như, dường như, có vẻ, hình như.
Nghĩa của seem
Nội động từ
- Có vẻ như, dường như, coi bộ.
- You seem surprise to see meBạn có vẻ ngạc nhiên khi thấy tôi
- he seems to be a good fellowanh ta có vẻ là người tốt
- it seems that he does not understandcoi bộ nó không hiểu
- there seems to be some misunderstandinghình như có sự hiểu lầm
Dạng từ của seem
| Ngôi thứ ba số ít | seems |
| Hiện tại phân từ (-ing) | seeming |
| Quá khứ phân từ | seemed |
| Quá khứ | seemed |
Họ từ của seem
Cụm từ, thành ngữ với seem
- not to seem to... — Vì một lý do nào đó (nên) không.
- to seem good to someone — Được ai cho là giải pháp tốt nhất.
Câu ví dụ với seem
- Some people seem to complain about everything. Vài người có thói quen phàn nàn về mọi việc.
- Tom doesn't seem to be very tired. Tom trông không có vẻ mệt đến thế.
- I seem to have a fever. Có vẻ như tôi bị sốt.
- You don't seem too happy to see me. Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi.
- You seem more busy than usual. Bạn hình như bận hơn mọi khi.
- Tom didn't seem to understand what you said. Hình như Tom không hiểu những điều bạn nói.
- You don't seem very busy today. Hôm nay bạn có vẻ rảnh nhỉ?
- Tom didn't seem to be contented. Tom trông không có vẻ hài lòng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
seem nghĩa là gì?
seem (nội động từ) nghĩa là có vẻ như, dường như, có vẻ, hình như.
seem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seem: giọng Anh (UK) /ˈsɪjm/.