self-seeking
giọng máy của trình duyệt
self-seeking nghĩa là tự tư tự lợi.
Nghĩa của self-seeking
Danh từ
- Sự tự tư tự lợi.
Tính từ
- Tự tư tự lợi.
Dạng từ của self-seeking
| So sánh hơn | more self-seeking |
| So sánh nhất | most self-seeking |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với self-seeking
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
self-seeking nghĩa là gì?
self-seeking (danh từ, tính từ) nghĩa là tự tư tự lợi.