TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blur

UK/ˈblɜː/ US/blɝ/ giọng máy của trình duyệt

blur nghĩa là cảnh mờ, dáng mập mờ, vết mực, vết ố.

Nghĩa của blur

Danh từ

  1. Cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ.
  2. Vết mực, vết ố.
  3. Nghĩa bóng Bết nhơ.

Ngoại động từ

  1. Làm mờ đi, che mờ.

Dạng từ của blur

Ngôi thứ ba số ítblurs
Hiện tại phân từ (-ing)blurring
Quá khứ phân từblurred
Quá khứblurred
Số nhiềublurs
So sánh hơnmore blur
So sánh nhấtmost blur

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của blur

Cụm từ, thành ngữ với blur

  • to cast a blur on someone's name — Làm ô danh ai.
  • mist blur red view — Sương mù làm cảnh vật mờ đi; Làm bẩn, bôi bẩn; làm nhoè ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)).

Câu hỏi thường gặp

blur nghĩa là gì?

blur (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cảnh mờ, dáng mập mờ, vết mực, vết ố.

blur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blur: giọng Anh (UK) /ˈblɜː/, giọng Mỹ (US) /blɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.