loosen
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈluːsən/
US/ˈlusən/
giọng máy của trình duyệt
loosen nghĩa là nới ra, làm lỏng ra, xới cho xốp lên, làm cho tơi ra.
Nghĩa của loosen
Ngoại động từ
- Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra.
- to loosen a screwnới lỏng một cái đinh ốc
- Xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra.
- Y học Làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm).
- Buông lỏng, nới ra (kỷ luật).
Nội động từ
- Lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra.
Dạng từ của loosen
| Ngôi thứ ba số ít | loosens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | loosening |
| Quá khứ phân từ | loosened |
| Quá khứ | loosened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loosen
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của loosen
Cụm từ, thành ngữ với loosen
- to loosen someone's tongue — (Như) To loose someone's tongue ((xem) loose).
Câu ví dụ với loosen
- To loosen a screw, turn it to the left. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
loosen nghĩa là gì?
loosen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nới ra, làm lỏng ra, xới cho xốp lên, làm cho tơi ra.
loosen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loosen: giọng Anh (UK) /ˈluːsən/, giọng Mỹ (US) /ˈlusən/.