TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loosen

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈluːsən/ US/ˈlusən/ giọng máy của trình duyệt

loosen nghĩa là nới ra, làm lỏng ra, xới cho xốp lên, làm cho tơi ra.

Nghĩa của loosen

Ngoại động từ

  1. Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra.
    • to loosen a screwnới lỏng một cái đinh ốc
  2. Xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra.
  3. Y học Làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm).
  4. Buông lỏng, nới ra (kỷ luật).

Nội động từ

  1. Lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra.

Dạng từ của loosen

Ngôi thứ ba số ítloosens
Hiện tại phân từ (-ing)loosening
Quá khứ phân từloosened
Quá khứloosened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loosen

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của loosen

Cụm từ, thành ngữ với loosen

  • to loosen someone's tongue — (Như) To loose someone's tongue ((xem) loose).

Câu ví dụ với loosen

  • To loosen a screw, turn it to the left. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

loosen nghĩa là gì?

loosen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nới ra, làm lỏng ra, xới cho xốp lên, làm cho tơi ra.

loosen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loosen: giọng Anh (UK) /ˈluːsən/, giọng Mỹ (US) /ˈlusən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.