flip
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/flɪp/
US/flɪp/
giọng máy của trình duyệt
flip nghĩa là flíp, cái búng, búng, đánh nhẹ.
Nghĩa của flip
Danh từ
- Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng).
- Cái búng.
- Cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau.
- Thông tục Chuyến bay ngắn.
Ngoại động từ
- Búng.
- to flip a coinbúng đồng tiền
- to flip somebody's earbúng tai ai
- Đánh nhẹ.
- Quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu).
Nội động từ
- Bật bật ngón tay.
- Quất, vụt.
- to flip at something with a whipvụt roi vào cái gì
Dạng từ của flip
| Số nhiều | flips |
| Ngôi thứ ba số ít | flips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flipping |
| Quá khứ phân từ | flipped |
| Quá khứ | flipped |
| So sánh hơn | flipper |
| So sánh nhất | flippest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flip
Đồng nghĩa
Họ từ của flip
Cụm từ, thành ngữ với flip
- to flip up — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...).
Câu ví dụ với flip
- Let's flip the coin. Hãy tung đồng xu đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
flip nghĩa là gì?
flip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là flíp, cái búng, búng, đánh nhẹ.
flip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flip: giọng Anh (UK) /flɪp/, giọng Mỹ (US) /flɪp/.