TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flip

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/flɪp/ US/flɪp/ giọng máy của trình duyệt

flip nghĩa là flíp, cái búng, búng, đánh nhẹ.

Nghĩa của flip

Danh từ

  1. Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng).
  2. Cái búng.
  3. Cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau.
  4. Thông tục Chuyến bay ngắn.

Ngoại động từ

  1. Búng.
    • to flip a coinbúng đồng tiền
    • to flip somebody's earbúng tai ai
  2. Đánh nhẹ.
  3. Quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu).

Nội động từ

  1. Bật bật ngón tay.
  2. Quất, vụt.
    • to flip at something with a whipvụt roi vào cái gì

Dạng từ của flip

Số nhiềuflips
Ngôi thứ ba số ítflips
Hiện tại phân từ (-ing)flipping
Quá khứ phân từflipped
Quá khứflipped
So sánh hơnflipper
So sánh nhấtflippest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flip

Đồng nghĩa

Họ từ của flip

Cụm từ, thành ngữ với flip

  • to flip up — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...).

Câu ví dụ với flip

  • Let's flip the coin. Hãy tung đồng xu đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

flip nghĩa là gì?

flip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là flíp, cái búng, búng, đánh nhẹ.

flip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flip: giọng Anh (UK) /flɪp/, giọng Mỹ (US) /flɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.