slotter
giọng máy của trình duyệt
slotter nghĩa là máy xẻ rãnh.
Nghĩa của slotter
Danh từ
- Máy xẻ rãnh.
Dạng từ của slotter
| Số nhiều | slotters |
| Ngôi thứ ba số ít | slotters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slottering |
| Quá khứ phân từ | slottered |
| Quá khứ | slottered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slotter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
slotter nghĩa là gì?
slotter (danh từ) nghĩa là máy xẻ rãnh.