slumber
UK/ˈslʌm.bə/
US/ˈslʌm.bɚ/
giọng máy của trình duyệt
slumber nghĩa là giấc ngủ, ngủ, thiu thiu ngủ.
Nghĩa của slumber
Danh từ
- Giấc ngủ.
- to fall into a slumberthiu thiu ngủ
Nội động từ
- Ngủ, thiu thiu ngủ.
Dạng từ của slumber
| Số nhiều | slumbers |
| Ngôi thứ ba số ít | slumbers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slumbering |
| Quá khứ phân từ | slumbered |
| Quá khứ | slumbered |
Họ từ của slumber
Cụm từ, thành ngữ với slumber
- to slumber away — Ngủ cho hết (thời giờ...).
Câu hỏi thường gặp
slumber nghĩa là gì?
slumber (danh từ, nội động từ) nghĩa là giấc ngủ, ngủ, thiu thiu ngủ.
slumber phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slumber: giọng Anh (UK) /ˈslʌm.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈslʌm.bɚ/.