TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slumber

UK/ˈslʌm.bə/ US/ˈslʌm.bɚ/ giọng máy của trình duyệt

slumber nghĩa là giấc ngủ, ngủ, thiu thiu ngủ.

Nghĩa của slumber

Danh từ

  1. Giấc ngủ.
    • to fall into a slumberthiu thiu ngủ

Nội động từ

  1. Ngủ, thiu thiu ngủ.

Dạng từ của slumber

Số nhiềuslumbers
Ngôi thứ ba số ítslumbers
Hiện tại phân từ (-ing)slumbering
Quá khứ phân từslumbered
Quá khứslumbered

Họ từ của slumber

Cụm từ, thành ngữ với slumber

  • to slumber away — Ngủ cho hết (thời giờ...).

Câu hỏi thường gặp

slumber nghĩa là gì?

slumber (danh từ, nội động từ) nghĩa là giấc ngủ, ngủ, thiu thiu ngủ.

slumber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slumber: giọng Anh (UK) /ˈslʌm.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈslʌm.bɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.