TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

small fry

giọng máy của trình duyệt

small fry nghĩa là Cá nhỏ hoặc chưa trưởng thành.

Nghĩa của small fry

Danh từ

  1. sinh vật Cá nhỏ hoặc chưa trưởng thành.
  2. nghĩa bóng, thành ngữ, khẩu ngữ, ẩn dụ Một người hoặc vật có ít ảnh hưởng, tầm quan trọng hoặc giá trị; như tép riu hoặc vô danh tiểu tốt.

Dạng từ của small fry

Số nhiềusmall fry

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với small fry

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

small fry nghĩa là gì?

small fry (danh từ) nghĩa là Cá nhỏ hoặc chưa trưởng thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.