moniker
UK/ˈmɒn.ɪ.kə/
US/ˈmɑn.ɪ.kɚ/
giọng máy của trình duyệt
moniker nghĩa là biệt danh.
Nghĩa của moniker
Danh từ
- Tên lóng; biệt danh.
Dạng từ của moniker
| Số nhiều | monikers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moniker
Đồng nghĩa
Họ từ của moniker
Câu hỏi thường gặp
moniker nghĩa là gì?
moniker (danh từ) nghĩa là biệt danh.
moniker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moniker: giọng Anh (UK) /ˈmɒn.ɪ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑn.ɪ.kɚ/.