TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moniker

UK/ˈmɒn.ɪ.kə/ US/ˈmɑn.ɪ.kɚ/ giọng máy của trình duyệt

moniker nghĩa là biệt danh.

Nghĩa của moniker

Danh từ

  1. Tên lóng; biệt danh.

Dạng từ của moniker

Số nhiềumonikers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moniker

Đồng nghĩa

Họ từ của moniker

Câu hỏi thường gặp

moniker nghĩa là gì?

moniker (danh từ) nghĩa là biệt danh.

moniker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moniker: giọng Anh (UK) /ˈmɒn.ɪ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑn.ɪ.kɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.